베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "sản phẩm làm sạch lỗ chân lông" (1)
sản phẩm làm sạch lỗ chân lông

영어
명사pore care
Sản phẩm này làm sạch lỗ chân lông.
This product cleans pores.
관련 단어 "sản phẩm làm sạch lỗ chân lông" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "sản phẩm làm sạch lỗ chân lông" (0)
표현이 없습니다.
